kéo cờ
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động kéo dây để đưa lá cờ lên cao trên cột cờ: Chỉ việc thực hiện nghi thức, thường một cách trang trọng, để lá cờ từ vị trí thấp di chuyển lên đỉnh cột cờ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mỗi sáng thứ Hai, học sinh toàn trường tập trung để kéo cờ.
- Lễ kéo cờ diễn ra vào lúc 6 giờ sáng tại Quảng trường Ba Đình.
- Anh ấy được phân công nhiệm vụ kéo cờ trong buổi lễ khai mạc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kéo cờ rủ": Kéo cờ lên đến đỉnh cột rồi từ từ hạ xuống một nửa cột cờ, là nghi thức thể hiện sự tang thương, tưởng niệm.
- Trong ngày Quốc tang, tất cả các cơ quan đều kéo cờ rủ.
- "kéo cờ chào": Nghi thức kéo cờ để tỏ lòng tôn kính, chào đón một nguyên thủ hoặc một sự kiện trọng đại.
- Đoàn tàu chiến đã kéo cờ chào khi vào cảng.
Biến thể và từ gần giống
- Hạ cờ (động từ): Hành động ngược lại, kéo cờ từ trên đỉnh cột xuống.
- Lễ hạ cờ diễn ra vào lúc hoàng hôn.
- Treo cờ (động từ): Hành động treo cờ lên, thường cố định tại một vị trí (như trên tường, cửa sổ) chứ không kéo lên xuống trên cột.
- Nhà nào cũng treo cờ để mừng ngày Quốc khánh.
Từ đồng nghĩa
- Thượng cờ: (Từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói) cùng nghĩa với kéo cờ lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "kéo cờ")